hối hận, ăn năn
Hán Việt: Hối
On
カイ
Kun
く.いる · く.やむ · くや.しい
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
hối hận, ăn năn
Hán Việt: Hối
On
カイ
Kun
く.いる · く.やむ · くや.しい
hoài niệm, nhớ nhung, lòng dạ, túi áo, ngực
Hán Việt: Hoài
On
カイ · エ
Kun
ふところ · なつ.かしい · なつ.かしむ · なつ.く · なつ.ける · なず.ける · いだ.く · おも.う
răn dạy, cảnh báo, giới luật
Hán Việt: Giới
On
カイ
Kun
いまし.める
bắt cóc, lừa gạt, làm giả
Hán Việt: Quải
On
カイ
Kun
—
thay đổi, sửa đổi, cải cách, kiểm tra
Hán Việt: Cải
On
カイ
Kun
あらた.める · あらた.まる
người đứng đầu, tiên phong, to lớn
Hán Việt: Khôi
On
カイ
Kun
さきがけ · かしら
máy móc, công cụ, xiềng xích
Hán Việt: Giới
On
カイ
Kun
かせ
biển, đại dương
Hán Việt: Hải
On
カイ
Kun
うみ
tro, màu xám
Hán Việt: Hôi
On
カイ
Kun
はい
thế giới, ranh giới
Hán Việt: Giới
On
カイ
Kun
—
tất cả, mọi người
Hán Việt: Giai
On
カイ
Kun
みな · みんな
tranh, bức vẽ, hội họa
Hán Việt: Hội
On
カイ · エ
Kun
—
cải, bụi bặm, rác rưởi
Hán Việt: Giới
On
カイ · ケ
Kun
からし · ごみ · あくた
con cua
Hán Việt: Giải
On
カイ
Kun
かに
mở
Hán Việt: Khai
On
カイ
Kun
ひら.く · ひら.き · -びら.き · ひら.ける · あ.く · あ.ける
tầng, bậc thang, cấp bậc
Hán Việt: Giai
On
カイ
Kun
きざはし
vỏ sò, con sò
Hán Việt: Bối
On
バイ
Kun
かい
khúc ca khải hoàn, chiến thắng
Hán Việt: Khải
On
ガイ · カイ
Kun
かちどき · やわらぐ
kết tội, hạch tội, điều tra hình sự
Hán Việt: Hặc
On
ガイ
Kun
—
bên ngoài, ngoài
Hán Việt: Ngoại
On
ガイ · ゲ
Kun
そと · ほか · はず.す · はず.れる · と-
tổn hại, tai hại, làm hại
Hán Việt: Hại
On
ガイ
Kun
—
vách đá, bờ vực
Hán Việt: Nhai
On
ガイ · ゲ · ギ
Kun
がけ · きし · はて
than thở, cảm khái, buồn bã
Hán Việt: Khái
On
ガイ
Kun
なげ.く
khái quát, đại khái, tình trạng
Hán Việt: Khái
On
ガイ
Kun
おおむ.ね