Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 10/107Trang sau 悔HốiN1hối hận, ăn nănく.いる · く.やむ · くや.しい悔L0懐HoàiN1hoài niệm, nhớ nhung, lòng dạ, túi áo, ngựcふところ · なつ.かしい · なつ.かしむ懐L0戒GiớiN1răn dạy, cảnh báo, giới luậtいまし.める · カイ戒L0拐QuảiN1bắt cóc, lừa gạt, làm giảカイ拐L0改CảiN2thay đổi, sửa đổi, cải cách, kiểm traあらた.める · あらた.まる · カイ改L0魁KhôiN1người đứng đầu, tiên phong, to lớnさきがけ · かしら · カイ魁L0械GiớiN2máy móc, công cụ, xiềng xíchかせ · カイ械L0海HảiN4biển, đại dươngうみ · カイ海L0灰HôiN2tro, màu xámはい · カイ灰L0界GiớiN4thế giới, ranh giớiカイ界L0皆GiaiN3tất cả, mọi ngườiみな · みんな · カイ皆L0絵HộiN3tranh, bức vẽ, hội họaカイ · エ絵L0芥GiớiNgoài JLPTcải, bụi bặm, rác rưởiからし · ごみ · あくた芥L0蟹GiảiNgoài JLPTcon cuaかに · カイ蟹L0開KhaiN4mởひら.く · ひら.き · -びら.き開L0階GiaiN2tầng, bậc thang, cấp bậcきざはし · カイ階L0貝BốiN2vỏ sò, con sòかい · バイ貝L0凱KhảiN1khúc ca khải hoàn, chiến thắngかちどき · やわらぐ · ガイ凱L0劾HặcN1kết tội, hạch tội, điều tra hình sựガイ劾L0外NgoạiN5bên ngoài, ngoàiそと · ほか · はず.す外L0害HạiN3tổn hại, tai hại, làm hạiガイ害L0崖NhaiNgoài JLPTvách đá, bờ vựcがけ · きし · はて崖L0慨KháiN1than thở, cảm khái, buồn bãなげ.く · ガイ慨L0概KháiN1khái quát, đại khái, tình trạngおおむ.ね · ガイ概L0 Trang trướcTrang 10/107Trang sau