Đang mở trang…
Đang mở trang…
Minna no Nihongo · Kanji Renshuuchou
Học chữ đơn trước, sau đó luyện các từ ghép khi bạn đã biết đủ mọi chữ cấu thành.
Tiến độ bài này
0/0
Chữ đơn
Bài ôn tập trong sách
Đây là bài ôn tập trong sách, không giới thiệu Kanji mới. Hãy luyện lại các từ ghép ở phần dưới.
Từ ghép mở rộng
映画
えいが
phim, điện ảnh
Ánh sáng chiếu rọi vào bức màn, nơi những hình ảnh được vẽ lên màn bạc đầy sống động. Đó là điện ảnh.
英語
えいご
tiếng Anh
Người Anh nói những lời ngôn ngữ thật thông thái và uyên bác. Đó là tiếng Anh.
火事
かじ
hỏa hoạn, cháy
Khi đốm lửa bùng phát khiến con người hoảng loạn, đó là sự việc hỏa hoạn, cháy.
花火
はなび
pháo hoa
Những bông hoa rực rỡ bùng cháy trên bầu trời đêm. Đó là pháo hoa.
会話
かいわ
hội thoại, đàm thoại
Mọi người tụ họp, lời nói đi qua cái lưỡi thành cuộc trò chuyện vui vẻ. Đó là hội thoại, đàm thoại.
外国
がいこく
Nước ngoài
Bên ngoài (外) biên giới của một quốc (国) gia. Đó là nước ngoài.
教会
きょうかい
nhà thờ
Mọi người tập trung tại nơi dạy bảo đức tin, cùng nhau cầu nguyện dưới mái nhà chung. Đó là nhà thờ.
元気
げんき
khỏe mạnh, khỏe khoắn
Nguồn gốc của sức khỏe là khi hơi khí trong người lưu thông tốt, ai cũng thấy sảng khoái. Đó là khỏe mạnh.
時間
じかん
Thời gian
Đứng giữa khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc đến khi qua cổng chùa, ta trân trọng từng khoảnh khắc. Đó là thời gian.
写真
しゃしん
N (ảnh, bức ảnh)
Ta tả lại vẻ đẹp thực sự của cảnh vật, in dấu lên mặt giấy. Đó là bức ảnh.
社長
しゃちょう
giám đốc (công ty), chủ tịch
Người lãnh đạo xã hội luôn đội khăn, ngồi ghế cao và nắm giữ quyền lực của công ty. Đó là giám đốc, chủ tịch.
手紙
てがみ
N (thư, lá thư)
Đôi tay khéo léo viết những dòng tâm tư lên giấy, trao gửi tình cảm vào lá thư.
新聞
しんぶん
báo
Tin tức mới được lắng nghe qua tai và in lên trang báo mỗi ngày. Đó là báo.
人気
にんき
nổi tiếng, được ưa chuộng
Khi một người được mọi người yêu mến, bầu không khí xung quanh họ trở nên sôi động, đó là sự nổi tiếng, được ưa chuộng.
切手
きって
Tem thư
Dùng dao cắt (切) bằng tay (手) mảnh giấy nhỏ dán lên phong bì. Đó là tem thư.
中止
ちゅうし
Hủy bỏ, đình chỉ, ngừng.
Đang nói chuyện ở giữa chừng thì có lệnh dừng lại, mọi hoạt động đều bị hủy bỏ.
昼間
ひるま
ban ngày, giữa trưa
Khoảng thời gian mặt trời chiếu sáng giữa ngày, khi ta nhìn qua cánh cửa. Đó là ban ngày.
長男
ちょうなん
con trai cả
Người đàn ông trưởng thành, là con trai cả gánh vác trách nhiệm gia đình. Đây là con trai cả.
電気
でんき
điện
Khi trời mưa giông, luồng khí điện chạy mạnh mẽ xuyên qua không gian. Đó là điện.
土地
とち
đất đai, mảnh đất
Mảnh đất nơi vạn vật sinh sôi trên bề mặt trái đất, đó là đất đai.
勉強
べんきょう
Học, việc học
Dù việc học có khó khăn đến đâu, ta vẫn dùng sức mạnh và sự kiên trì để vượt qua. Đó là việc học.
名前
なまえ
tên
Người quản lý gọi tên, rồi mọi người cùng tiến về phía trước.
明日
あす
ngày mai
Mặt trời và mặt trăng cùng hiện rõ, báo hiệu một ngày mới bắt đầu. Đó là ngày mai.
友達
ともだち
N (bạn bè)
Những người bạn thân thiết cùng nhau đi dạo, đạt được sự thấu hiểu gắn kết. Đó là bạn bè.
旅行
りょこう
Du lịch (danh từ)
Một lữ khách mang hành lý lên đường, bắt đầu hành trình khám phá những vùng đất mới. Đó là du lịch.
地下鉄
ちかてつ
tàu điện ngầm
Trên bản đồ, ta tìm đường đi xuống phía dưới lòng đất, nơi những thanh kim loại sắt chạy xuyên qua lòng phố. Đó là tàu điện ngầm.
日本語
にほんご
tiếng Nhật
Ngôn ngữ phát ra từ gốc rễ của đất nước mặt trời mọc. Đây là tiếng Nhật.
旅行社
りょこうしゃ
công ty du lịch
Nơi những người lữ hành cùng đi đến và họp lại để tổ chức chuyến đi. Đó là công ty du lịch.