訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Người cầm cờ đi theo hướng (方), thành chuyến du lịch: 旅.
Hai người đi giữa ngã tư đường, đó là 行 là đi.
旅行 / Du lịch (danh từ)
Một lữ khách mang hành lý lên đường, bắt đầu hành trình khám phá những vùng đất mới. Đó là du lịch.