訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
旅
chuyến đi, du lịch
Lữ · 10 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
旅
· chuyến đi, du lịch
Người cầm cờ đi theo hướng (方), thành chuyến du lịch: 旅.
Họ từ / từ liên quan
旅行
りょこう
Du lịch (danh từ)
旅館
りょかん
nhà trọ kiểu Nhật
旅行社
りょこうしゃ
công ty du lịch
旅客
りょかく
hành khách
旅券
りょけん
hộ chiếu