mùa xuân
はる · シュン
Mầm cây đón mặt trời (日), mùa xuân đến: 春.
Đang mở trang…
Minna no Nihongo · Kanji Renshuuchou
Học chữ đơn trước, sau đó luyện các từ ghép khi bạn đã biết đủ mọi chữ cấu thành.
Tiến độ bài này
0/12
Chữ đơn
mùa xuân
はる · シュン
Mầm cây đón mặt trời (日), mùa xuân đến: 春.
mùa hè
なつ · カ · ガ
Mặt trời (日) soi người đi chậm, mùa nóng kéo dài: 夏.
mùa thu
あき · とき · シュウ
Lúa (禾) gặp lửa (火) chín vàng vào mùa thu: 秋.
mùa đông
ふゆ · トウ
Mùa đông có những giọt băng rơi xuống: 冬.
con đường, đạo lý
みち · いう · ドウ
Cái đầu (首) dẫn bước chân (辶) trên con đường: 道.
sảnh, điện, tòa nhà
ドウ
Ngôi nhà đứng trên nền đất, trở thành đại sảnh: 堂.
xây dựng
た.てる · た.て · -だ.て
Bàn tay cầm bút (聿) bước đi, dựng nên công trình: 建.
bệnh, ốm đau
や.む · -や.み · やまい
Người nằm dưới mái bệnh, cơ thể mắc bệnh: 病.
học viện, bệnh viện, tòa nhà
イン
Mái nhà bao quanh khu sân, đó là viện: 院.
cơ thể, thân thể
からだ · かたち · タイ
Người (亻) ghép với gốc (本), tạo thành cơ thể: 体.
vận chuyển, vận mệnh, may mắn
はこ.ぶ · ウン
Đoàn xe quân (軍) đi theo bước chân (辶), vận chuyển hàng: 運.
lên xe, cưỡi, nhân
の.る · -の.り · の.せる
Người ngồi trên cây để cưỡi đi: 乗 là cưỡi.
Từ ghép mở rộng
建物
たてもの
tòa nhà, công trình
Kiến trúc sư cầm bút phác thảo, những vật liệu vàng son được đúc kết lại thành một công trình nguy nga. Đó là tòa nhà, công trình.
食堂
しょくどう
nhà ăn
Người có lương thực ngon lành, ngồi trong căn phòng lớn được trang trí đẹp đẽ để thưởng thức bữa ăn. Đây là nhà ăn.
茶道
さどう
trà đạo
Cùng ngồi dưới gốc cây, thưởng thức chén trà trên con đường tu tâm dưỡng tính. Đó là Trà đạo.
病気
びょうき
bệnh, bệnh tật
Khi nằm bệnh trong căn phòng thiếu không khí, tôi cảm thấy thật mệt mỏi vì bệnh tật.
運転手
うんてんしゅ
người lái xe, tài xế
Quân đội điều xe vận chuyển, người cầm lái dùng đôi tay thuần thục để điều khiển. Đó là tài xế.
運動会
うんどうかい
hội thi thể thao
Quân đội vận chuyển dụng cụ, người người cùng động viên nhau tham gia hội nghị thể thao. Đó là hội thi thể thao.
大学院
だいがくいん
trường đại học sau đại học, cao học
Nơi những con người lớn tuổi học tập sâu hơn tại các viện nghiên cứu, đó là trường sau đại học, cao học.