tiện lợi, thư từ
たよ.り · ベン · ビン
Người (亻) đổi cách làm để mọi việc trở nên tiện lợi: 便.
Đang mở trang…
Minna no Nihongo · Kanji Renshuuchou
Học chữ đơn trước, sau đó luyện các từ ghép khi bạn đã biết đủ mọi chữ cấu thành.
Tiến độ bài này
0/11
Chữ đơn
tiện lợi, thư từ
たよ.り · ベン · ビン
Người (亻) đổi cách làm để mọi việc trở nên tiện lợi: 便.
lợi ích, thuận lợi, lãi
き.く · リ
Dùng dao thu hoạch lúa chín, mang lại lợi ích bội thu cho nông dân.
nguyên bản, nguồn gốc, ban đầu
もと · ゲン · ガン
Hai nét như đôi chân đứng vững từ gốc ban đầu: 元 là nguyên, đầu.
khí, tinh thần, tâm trạng
いき · き · キ
Hơi khí (气) bay lên, ai cũng mê (メ) bầu không khí: 気.
bố mẹ, thân thiết, người thân
おや · おや- · した.しい
Người đứng (立) trên cây (木) nhìn thấy (見) con mình, đó là người thân: 親.
có, sở hữu, tồn tại
あ.る · ユウ · ウ
Bàn tay giữ vầng trăng (月), nghĩa là có: 有.
tên, danh tiếng
な · -な · メイ
Ban đêm (夕) gọi tên bằng cái miệng (口): 名 là tên.
đất, mặt đất
チ · ジ
Đất (土) có đường uốn lượn chạy qua, thành mặt đất: 地.
sắt, thép
くろがね · テツ
Thanh kim loại bị làm mất đi sự tinh khiết, chỉ còn lại chất sắt thô.
phục vụ, làm việc
つか.える · シ · ジ
Người (亻) làm việc cho người có chức (士): 仕 là làm việc.
việc, sự việc, vấn đề
こと · つか.う · つか.える
Qua một cái miệng (口), em quyết định sự việc (事).
Từ ghép mở rộng
火事
かじ
hỏa hoạn, cháy
Khi đốm lửa bùng phát khiến con người hoảng loạn, đó là sự việc hỏa hoạn, cháy.
人気
にんき
nổi tiếng, được ưa chuộng
Khi một người được mọi người yêu mến, bầu không khí xung quanh họ trở nên sôi động, đó là sự nổi tiếng, được ưa chuộng.
電気
でんき
điện
Khi trời mưa giông, luồng khí điện chạy mạnh mẽ xuyên qua không gian. Đó là điện.
土地
とち
đất đai, mảnh đất
Mảnh đất nơi vạn vật sinh sôi trên bề mặt trái đất, đó là đất đai.
名前
なまえ
tên
Người quản lý gọi tên, rồi mọi người cùng tiến về phía trước.
地下鉄
ちかてつ
tàu điện ngầm
Trên bản đồ, ta tìm đường đi xuống phía dưới lòng đất, nơi những thanh kim loại sắt chạy xuyên qua lòng phố. Đó là tàu điện ngầm.