thịnh hành, đang mốt, được ưa chuộng; (bệnh) lây lan, hoành hànhはやる
Hay đi với
- 歌がはやるbài hát thịnh hành
- はやりの服quần áo đang mốt
- 風邪がはやるcảm cúm lan rộng
Nghĩa gần · phân biệt
- ブームsự bùng nổ, trào lưu
- 流行るthịnh hành, phổ biếnLƯU HÀNH≈ lệch
- 流行sự thịnh hành, mốt, trào lưu; sự lan rộng (bệnh dịch)LƯU HÀNH≈ lệchMMKBDY
Phân biệt. Thường viết bằng kana; chữ Hán là 流行る. Danh từ: はやり. ≈ 流行する, dùng cho cả mốt lẫn dịch bệnh.
Ví dụ
今、若者の間でこのゲームがはやっている。
Hiện nay trò chơi này đang thịnh hành trong giới trẻ.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 2
- #169訪ねるđến thăm, ghé thăm (người, nơi chốn)
- #170付き合うgiao du, qua lại (với hàng xóm…); đi cùng, chiều theo (ai đó); hẹn hò, yêu nhau
- #171効くcó hiệu quả, có tác dụng (thuốc, điều hòa…)
- #172はやるthịnh hành, đang mốt, được ưa chuộng; (bệnh) lây lan, hoành hành
- #173経つ(thời gian) trôi qua
- #174間に合うkịp, kịp giờ (thời hạn)
- #175間に合わせるlàm cho kịp, hoàn thành kịp (thời hạn)