quầy thu ngân, máy tính tiềnレジ
Hay đi với
- レジを打つbấm máy tính tiền, làm thu ngân
- レジに並ぶxếp hàng ở quầy thu ngân
- レジ袋túi ni lông cửa hàng phát
- セルフレジquầy tự thanh toán
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Dạng tắt của レジスター (máy tính tiền). 「お会計はレジでお願いします」 = xin thanh toán ở quầy thu ngân.
Ví dụ
夕方のスーパーは、レジの前に長い列ができる。
Siêu thị buổi chiều tối có hàng dài trước quầy thu ngân.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 6
- #532バーゲンセールđợt bán hạ giá, đại hạ giá
- #533パートviệc làm bán thời gian (theo giờ); bè, phần (trong bản nhạc, dàn hợp xướng)
- #534コンビニエンスストアcửa hàng tiện lợi
- #535レジquầy thu ngân, máy tính tiền
- #536レシートhóa đơn, phiếu tính tiền (giấy in ra từ máy tính tiền)
- #537インスタント(đồ) ăn liền, pha liền; làm xong ngay, không tốn công
- #538ファストフードđồ ăn nhanh (hamburger, gà rán…)