hóa đơn, phiếu tính tiền (giấy in ra từ máy tính tiền)レシート
Hay đi với
- レシートをもらうnhận hóa đơn
- レシートを捨てるvứt hóa đơn
- レシートを取っておくgiữ lại hóa đơn
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. 領収書 là biên lai chính thức (ghi tên người trả, dùng thanh toán công tác phí); レシート in từ máy tính tiền, ghi tên món và giá.
Ví dụ
毎日の買い物のレシートを、ノートに貼っている。
Tôi dán hóa đơn mua sắm hằng ngày vào sổ.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 6
- #533パートviệc làm bán thời gian (theo giờ); bè, phần (trong bản nhạc, dàn hợp xướng)
- #534コンビニエンスストアcửa hàng tiện lợi
- #535レジquầy thu ngân, máy tính tiền
- #536レシートhóa đơn, phiếu tính tiền (giấy in ra từ máy tính tiền)
- #537インスタント(đồ) ăn liền, pha liền; làm xong ngay, không tốn công
- #538ファストフードđồ ăn nhanh (hamburger, gà rán…)
- #539フルーツtrái cây, hoa quả