việc làm bán thời gian (theo giờ); bè, phần (trong bản nhạc, dàn hợp xướng)パート
Còn nghĩa: việc làm bán thời gian
Hay đi với
- パートで働くlàm bán thời gian
- パートタイムbán thời gian
- パートタイマーngười làm bán thời gian
- ソプラノのパートbè soprano
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. パート thường chỉ người lớn (như người nội trợ) làm theo giờ lâu dài; アルバイト hay dùng cho sinh viên. Nghĩa ② là bè trong âm nhạc.
Ví dụ
母は、近くのスーパーでパートをしている。
Mẹ tôi làm bán thời gian ở siêu thị gần nhà.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 6
- #530ベンチghế dài, băng ghế (ở công viên, sân ga…)
- #531デザインthiết kế; kiểu dáng (hình dáng, màu sắc của đồ vật)
- #532バーゲンセールđợt bán hạ giá, đại hạ giá
- #533パートviệc làm bán thời gian (theo giờ); bè, phần (trong bản nhạc, dàn hợp xướng)
- #534コンビニエンスストアcửa hàng tiện lợi
- #535レジquầy thu ngân, máy tính tiền
- #536レシートhóa đơn, phiếu tính tiền (giấy in ra từ máy tính tiền)