訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Một cái hang (穴) có công (工) xây dựng, khoảng trống thành 空.
Dòng nước chảy vào con hẻm nhỏ nơi tàu thuyền đỗ, đó là hải cảng.
空港 / Sân bay
Giữa khoảng không bao la, con tàu rẽ sóng tiến vào con hẻm nhỏ tại hải cảng. Đây là sân bay.