訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
空
trống rỗng, bầu trời
Không · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
空
· trống rỗng, bầu trời
Một cái hang (穴) có công (工) xây dựng, khoảng trống thành 空.
Họ từ / từ liên quan
空港
くうこう
Sân bay
関西空港
かんさいくうこう
sân bay Kansai
空気
くうき
Không khí
空
そら
bầu trời, không
航空
こうくう
hàng không
架空
かくう
hư cấu, tưởng tượng
空っぽ
からっぽ
trống rỗng
空想
くうそう
mơ mộng, ảo tưởng
空中
くうちゅう
trên không, bầu trời
空~
くう~
trống rỗng
真空
しんくう
chân không
空ろ
うつろ
trống rỗng, vô hồn