Đang mở trang…
Không · 8 nét
Khí · 6 nét
Một cái hang (穴) có công (工) xây dựng, khoảng trống thành 空.
Hơi khí (气) bay lên, ai cũng mê (メ) bầu không khí: 気.
空気 / Không khí
Dưới hang động thiếu không khí, hơi thở bay lên bầu không khí.