Đang mở trang…
Chân · 10 nét
Không · 8 nét
Mười (十) đặt trên con mắt (目), nhìn thật kỹ mới thấy chân thật: 真.
Một cái hang (穴) có công (工) xây dựng, khoảng trống thành 空.