訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Dưới mái nhà, hai miệng cùng kinh doanh buôn bán, gây dựng cơ nghiệp.
Những thanh gỗ xếp thành việc cần làm, đó là 業.
営業 / kinh doanh, bán hàng, hoạt động (cửa hàng/công ty)
Dưới mái nhà, mọi người cùng xếp hàng kinh doanh, buôn bán để xây dựng cơ nghiệp. Đây là kinh doanh.