訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
営
kinh doanh, điều hành, xây dựng, doanh trại
Dinh · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
営
· kinh doanh, điều hành, xây dựng, doanh trại
Dưới mái nhà, hai miệng cùng kinh doanh buôn bán, gây dựng cơ nghiệp.
冖
mái nhà
吕
hai miệng
Họ từ / từ liên quan
営業
えいぎょう
kinh doanh, bán hàng, hoạt động (cửa hàng/công ty)
営業中
えいぎょうちゅう
đang kinh doanh, đang mở cửa (đón khách)
経営
けいえい
quản lý, kinh doanh
営む
いとなむ
điều hành, kinh doanh
運営
うんえい
quản lý, điều hành, vận hành