訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
食
ăn, thức ăn
Thực · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
食
· ăn, thức ăn
Người (𠆢) có phần lương thực ngon lành (良), ngồi xuống ăn: 食.
𠆢
người
良
ngon lành
Họ từ / từ liên quan
食事します
しょくじします
Dùng bữa, ăn uống
食堂
しょくどう
nhà ăn
食べます
たべます
V (ăn)
食べ物
たべもの
Đồ ăn, thức ăn
食品
しょくひん
Thực phẩm
食欲
しょくよく
Cảm giác thèm ăn, sự ngon miệng
洋食
ようしょく
Món ăn Tây, ẩm thực phương Tây
和食
わしょく
Món ăn Nhật
食卓
しょくたく
bàn ăn
食物
しょくもつ
đồ ăn, thực phẩm
食糧
しょくりょう
lương thực dự trữ
食料
しょくりょう
lương thực, thực phẩm