Đang mở trang…
Thực · 9 nét
Phẩm · 9 nét
Người (𠆢) có phần lương thực ngon lành (良), ngồi xuống ăn: 食.
Ba cái miệng (口) cùng thử hàng, thành phẩm: 品.
食品 / Thực phẩm
Lương thực được kiểm tra phẩm chất kỹ càng trước khi xuất ra làm thực phẩm.