訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Người (𠆢) có phần lương thực ngon lành (良), ngồi xuống ăn: 食.
Trong thung lũng đầy ắp, lòng ham muốn lại ngáp dài đòi hỏi.
食欲 / Cảm giác thèm ăn, sự ngon miệng
Người ngồi xuống bàn ăn đầy lương thực, lòng đầy ham muốn ngon miệng đến mức bụng reo vang. Đây là cảm giác thèm ăn.