訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Chương trình dựng rào cản ngăn đồi.
Mái nhà bị bao phủ bởi cái miệng hay nói lời ác ý gây tổn thương. Đây là chữ Hại.
障害 / chướng ngại vật, trở ngại, khuyết tật
Rào cản dựng lên ngăn lối đi, gây ra bao phiền toái và tổn hại, đó là chướng ngại.