訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Con ngựa (馬) dừng bên thước đo (尺) ở trạm, đó là 駅.
Cái miệng (口) và vỏ sò (貝) của một người, đó là nhân viên: 員.
駅員 / nhân viên nhà ga
Tại nhà ga, nhân viên miệng luôn tươi cười phục vụ hành khách. Đó là nhân viên nhà ga.