訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
駅
nhà ga
Dịch · 14 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
駅
· nhà ga
Con ngựa (馬) dừng bên thước đo (尺) ở trạm, đó là 駅.
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 5
Họ từ / từ liên quan
着きます
つきます
đến, tới nơi
駅員
えきいん
nhân viên nhà ga
駅前
えきまえ
khu vực trước nhà ga