nhà ga駅
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
駅DỊCHtrạm, gađọc えき
nghĩa đentrạm→ nhà ga
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
駅
えき
Âm Hán Việt: DỊCH
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.