訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
下
dưới, phía dưới, hạ xuống
Hạ · 3 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
下
· dưới, phía dưới, hạ xuống
Vạch ngang (一) nằm dưới dấu bói (卜), gợi nghĩa phía dưới: 下.
一
vạch ngang
卜
dấu bói
Họ từ / từ liên quan
下
した
dưới, bên dưới
下着
したぎ
đồ lót, quần áo lót
地下鉄
ちかてつ
tàu điện ngầm
下手な
へたな
kém, dở (về khả năng)
ー以下
いか
trở xuống, phía dưới
降ろします、下ろします
おろします
cho xuống, hạ xuống, dỡ xuống
靴下
くつした
tất, vớ
下がります
さがります
Giảm, hạ xuống
下げます
さげます
hạ xuống, giảm xuống
廊下
ろうか
hành lang
下り
くだり
tàu đi xa, hướng xuống
下る
くだる
đi xuống, hạ xuống