訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
残
Còn lại, tàn dư, sót lại
Tàn · 10 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
残
· Còn lại, tàn dư, sót lại
Kẻ xấu dùng kiếm cắt đứt còn lại mảnh tàn dư.
歹
kẻ xấu
戋
kiếm
Họ từ / từ liên quan
残業します
ざんぎょうします
làm thêm giờ, tăng ca
残ります
のこります
còn lại, ở lại
残す
のこす
để lại, chừa lại
残らず
のこらず
hoàn toàn, không sót
残金
ざんきん
tiền thừa, số dư
残酷
ざんこく
tàn khốc, dã man
残高
ざんだか
số dư, phần còn lại
名残
なごり
dấu vết, kỷ niệm