ý định, dự định, khuynh hướng意向
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
Chưa có lời giải thích đã soát cho từ này. Mỗi ô là nghĩa chung của chữ Hán, không phải nghĩa chữ trong từ.
Từ cùng chữ
Có 意 ở cuối · 〜意
- 注意chú ý, cẩn thậnCHÚ Ý✓ khớpBDYMNN
- 用意Chuẩn bịDỤNG ÝBDYMNN
- 得意giỏi, sở trường, thế mạnh; đắc ý, hãnh diện (khi được khen, thành công)ĐẮC Ý≈ lệchMMKBDY
Có 意 ở đầu · 意〜
- 意見ý kiếnÝ KIẾN✓ khớpBDYMNN
- 意味ý nghĩaÝ VỊ⚠ bẫyBDYMNN
- 意外bất ngờ, ngoài dự đoán; (phó từ) không ngờ là, hóa raÝ NGOẠIMMKBDY
Có 意 ở giữa · 〜意〜
- 無意識vô thức, không tự ý thức đượcVÔ Ý THỨC≈ lệchBDY
- 無意志動詞động từ không ý chíVÔ Ý CHÍ ĐỘNG TỪBDY
- 生意気xấc xược, hỗn láoSINH Ý KHÍ
Có 意 · 意
Có 向 ở cuối · 〜向
- 傾向khuynh hướng, xu hướngKHUYNH HƯỚNG✓ khớpBDY
- 方向phương hướng, hướng điPHƯƠNG HƯỚNG✓ khớpSMT
- 一方向một chiều, một hướngNHẤT PHƯƠNG HƯỚNGBDY
Có 向 · 向
- 向かうđi về phía, hướng về phíaHƯỚNGSMTBDYMNN
- 向こうđằng kia, phía đối diệnHƯỚNGSMTMNN
- 向くquay về, hướng về (phía nào); hợp với, phù hợp với (ai, việc gì)HƯỚNGMMKBDY