từ đó trở đi, sau đó以降
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 以 ở đầu · 以〜
Xem cả 8 từ →Có 降 ở cuối · 〜降
Có 降 ở đầu · 降〜
- 降車口cửa xuống xeGIÁNG XA KHẨUSMT
- 降り出すbắt đầu rơi (mưa, tuyết), đổ mưaGIÁNG XUẤTBDY
- 降伏đầu hàng, khuất phụcGIÁNG PHỤC✓ khớp
Có 降 · 降