訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
足
chân, đủ
Túc · 7 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
足
· chân, đủ
Cái miệng (口) trên đôi chân, đi đủ bước: 足.
Họ từ / từ liên quan
足
あし
chân, bàn chân
足ります
たります
đủ
足袋
たび
tất xỏ ngón Nhật Bản
不足
ふそく
thiếu hụt, không đủ
満足
まんぞく
sự thỏa mãn, hài lòng
足跡
あしあと
dấu chân
足元
あしもと
dưới chân, bước đi
遠足
えんそく
dã ngoại, đi chơi xa
~足
~そく
đơn vị đếm giày dép
駆け足
かけあし
chạy nhanh, bước chạy
足し算
たしざん
phép cộng
裸足
はだし
chân trần