Kho chữ漢字Kết quả cho “思”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “思”思TƯsuy nghĩKhớp vì: chữ trong truy vấn思うおもうTƯnghĩKhớp vì: chứa 思思い出すおもいだすTƯ XUẤTnhớ ra, nhớ lạiKhớp vì: chứa 思思いおもいTƯsuy nghĩ, tâm tư; tình cảm, nỗi lòng; cảm giác đã trải quaKhớp vì: chứa 思思い出おもいでTƯ XUẤTkỷ niệm, ký ứcKhớp vì: chứa 思思いつくおもいつくTƯchợt nghĩ ra, nảy ra (ý tưởng, cách làm)Khớp vì: chứa 思意思いしÝ TƯý định, mục đíchKhớp vì: chứa 思思わずおもわずTƯbất giác, buột (phản ứng theo phản xạ, không kịp nghĩ)Khớp vì: chứa 思不思議ふしぎBẤT TƯ NGHỊkỳ lạ, bí ẩn, khó giải thích; (dạng phủ định) chẳng có gì lạ; (phó từ) lạ thayKhớp vì: chứa 思Hiện 8/20 từ. Xem tất cả từChữ trong kho思TưN4suy nghĩおも.う · おもえら.く · おぼ.す思L0