Đang mở trang…
Đang mở trang…
看板チャレンジ · Minna no Nihongo
Luyện mặt chữ, âm đọc, nghĩa và âm Hán Việt cho 50 bài Minna với 8 dạng bài. Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng, đáp án nhiễu lấy từ những chữ dễ nhầm.
10 từ mới (10 đơn · 0 ghép) · 10 chữ Hán · Kho 10 từ
14 từ mới (14 đơn · 0 ghép) · 14 chữ Hán · Kho 24 từ
14 từ mới (6 đơn · 8 ghép) · 12 chữ Hán · Kho 38 từ
23 từ mới (14 đơn · 9 ghép) · 13 chữ Hán · Kho 61 từ
20 từ mới (7 đơn · 13 ghép) · 11 chữ Hán · Kho 81 từ
10 từ mới (8 đơn · 2 ghép) · 10 chữ Hán · Kho 91 từ
13 từ mới (10 đơn · 3 ghép) · 13 chữ Hán · Kho 104 từ
19 từ mới (18 đơn · 1 ghép) · 8 chữ Hán · Kho 123 từ
17 từ mới (8 đơn · 9 ghép) · 10 chữ Hán · Kho 140 từ
16 từ mới (6 đơn · 10 ghép) · 10 chữ Hán · Kho 156 từ
24 từ mới (14 đơn · 10 ghép) · 10 chữ Hán · Kho 180 từ
11 từ mới (8 đơn · 3 ghép) · 10 chữ Hán · Kho 191 từ
13 từ mới (11 đơn · 2 ghép) · 11 chữ Hán · Kho 204 từ
23 từ mới (8 đơn · 15 ghép) · 11 chữ Hán · Kho 227 từ
24 từ mới (11 đơn · 13 ghép) · 12 chữ Hán · Kho 251 từ
21 từ mới (15 đơn · 6 ghép) · 11 chữ Hán · Kho 272 từ
23 từ mới (11 đơn · 12 ghép) · 11 chữ Hán · Kho 295 từ
17 từ mới (8 đơn · 9 ghép) · 12 chữ Hán · Kho 312 từ
21 từ mới (14 đơn · 7 ghép) · 10 chữ Hán · Kho 333 từ
19 từ mới (10 đơn · 9 ghép) · 11 chữ Hán · Kho 352 từ
Ôn tập tổng hợp các từ ghép từ bài trước
104 từ ôn (69 đơn · 35 ghép) · 83 chữ Hán · Kho 360 từ
Ôn tập tổng hợp các từ ghép từ bài trước
123 từ ôn (73 đơn · 50 ghép) · 70 chữ Hán · Kho 364 từ
Ôn tập tổng hợp các từ ghép từ bài trước
125 từ ôn (69 đơn · 56 ghép) · 67 chữ Hán · Kho 369 từ
18 từ mới (8 đơn · 10 ghép) · 12 chữ Hán · Kho 387 từ
20 từ mới (8 đơn · 12 ghép) · 11 chữ Hán · Kho 407 từ
24 từ mới (8 đơn · 16 ghép) · 12 chữ Hán · Kho 431 từ
29 từ mới (15 đơn · 14 ghép) · 12 chữ Hán · Kho 460 từ
26 từ mới (12 đơn · 14 ghép) · 12 chữ Hán · Kho 486 từ
40 từ mới (22 đơn · 18 ghép) · 13 chữ Hán · Kho 526 từ
32 từ mới (14 đơn · 18 ghép) · 13 chữ Hán · Kho 558 từ
38 từ mới (13 đơn · 25 ghép) · 9 chữ Hán · Kho 596 từ
29 từ mới (14 đơn · 15 ghép) · 13 chữ Hán · Kho 625 từ
36 từ mới (18 đơn · 18 ghép) · 11 chữ Hán · Kho 661 từ
31 từ mới (14 đơn · 17 ghép) · 11 chữ Hán · Kho 692 từ
34 từ mới (17 đơn · 17 ghép) · 14 chữ Hán · Kho 726 từ
33 từ mới (14 đơn · 19 ghép) · 12 chữ Hán · Kho 759 từ
30 từ mới (13 đơn · 17 ghép) · 11 chữ Hán · Kho 789 từ
29 từ mới (10 đơn · 19 ghép) · 12 chữ Hán · Kho 818 từ
28 từ mới (10 đơn · 18 ghép) · 12 chữ Hán · Kho 846 từ
39 từ mới (16 đơn · 23 ghép) · 11 chữ Hán · Kho 885 từ
35 từ mới (12 đơn · 23 ghép) · 12 chữ Hán · Kho 920 từ
32 từ mới (8 đơn · 24 ghép) · 12 chữ Hán · Kho 952 từ
24 từ mới (16 đơn · 8 ghép) · 11 chữ Hán · Kho 976 từ
32 từ mới (19 đơn · 13 ghép) · 13 chữ Hán · Kho 1008 từ
22 từ mới (8 đơn · 14 ghép) · 10 chữ Hán · Kho 1030 từ
26 từ mới (11 đơn · 15 ghép) · 10 chữ Hán · Kho 1056 từ
32 từ mới (7 đơn · 25 ghép) · 13 chữ Hán · Kho 1088 từ
23 từ mới (6 đơn · 17 ghép) · 11 chữ Hán · Kho 1111 từ
36 từ mới (10 đơn · 26 ghép) · 11 chữ Hán · Kho 1147 từ
39 từ mới (12 đơn · 27 ghép) · 11 chữ Hán · Kho 1186 từ