Kho chữ漢字Kết quả cho “告”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “告”告CÁOtiết lộKhớp vì: chữ trong truy vấn広告こうこくQUẢNG CÁOquảng cáo, bản quảng cáo (trên báo, áp phích…)Khớp vì: chứa 告報告ほうこくBÁO CÁOsự báo cáo, thông báo kết quả; bản báo cáoKhớp vì: chứa 告申告しんこくTHÂN CÁOkhai báo, trình báoKhớp vì: chứa 告告白こくはくCÁO BẠCHthú nhận, tỏ tìnhKhớp vì: chứa 告忠告ちゅうこくTRUNG CÁOlời khuyên, cảnh báoKhớp vì: chứa 告報告書ほうこくしょBÁO CÁO THƯbản báo cáoKhớp vì: chứa 告警告けいこくCẢNH CÁOcảnh báoKhớp vì: chứa 告勧告かんこくKHUYẾN CÁOkhuyến cáo, khuyên bảoKhớp vì: chứa 告Hiện 8/10 từ. Xem tất cả từChữ trong kho告CáoN3tiết lộ, kể, thông báo, tuyên bốつ.げる · コク告L0