Kho chữ漢字Kết quả cho “原”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “原”原NGUYÊNnguyên bảnKhớp vì: chữ trong truy vấn原はらNGUYÊNcánh đồng, đồng bằngKhớp vì: đúng mặt chữ原因げんいんNGUYÊN NHÂNnguyên nhânKhớp vì: chứa 原原料げんりょうNGUYÊN LIỆUnguyên liệu, vật liệu thôKhớp vì: chứa 原秋葉原あきはばらTHU DIỆP NGUYÊNAkihabara (khu phố điện tử nổi tiếng ở Tokyo)Khớp vì: chứa 原原産げんさんNGUYÊN SẢNnơi sản xuất, nguồn gốcKhớp vì: chứa 原原価げんかNGUYÊN GIÁgiá gốc, giá vốnKhớp vì: chứa 原原稿げんこうNGUYÊN CẢObản thảo, bản gốcKhớp vì: chứa 原原始げんしNGUYÊN THỦYnguyên thủy, sơ khaiKhớp vì: chứa 原Hiện 8/22 từ. Xem tất cả từChữ trong kho原NguyênN3nguyên bản, cánh đồng, đồng bằng, nguồn gốcはら · ゲン原L0