Kho chữ漢字Kết quả cho “交”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “交”交GIAOgiao lưuKhớp vì: chữ trong truy vấn交通こうつうGIAO THÔNGgiao thôngKhớp vì: chứa 交交番こうばんGIAO PHIÊNđồn cảnh sát, bốt cảnh sátKhớp vì: chứa 交交換こうかんGIAO HOÁNsự trao đổi (quà, thông tin…); sự thay thế (đồ cũ, hỏng)Khớp vì: chứa 交交際こうさいGIAO TẾgiao du, kết giao, quan hệKhớp vì: chứa 交交ざるまざるGIAOlẫn vào (nhóm khác); trộn lẫn, hòa vào nhau (nguyên liệu, màu sơn)Khớp vì: chứa 交交じるまじるGIAOlẫn vào, xen lẫn (giữa những thứ khác loại); hòa lẫn, pha trộn (cảm xúc, màu sắc)Khớp vì: chứa 交交ぜるまぜるGIAOxen (thứ khác loại) vào; trộn đều, khuấy (nguyên liệu)Khớp vì: chứa 交交代こうたいGIAO ĐẠIthay thế, đổi ca, thay phiênKhớp vì: chứa 交Hiện 8/24 từ. Xem tất cả từChữ trong kho交GiaoN3giao lưu, trộn lẫn, qua lạiまじ.わる · まじ.える · ま.じる交L0