訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
交
giao lưu, trộn lẫn, qua lại
Giao · 6 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
交
· giao lưu, trộn lẫn, qua lại
Người cha đứng bắt chéo chân trò chuyện. Đây là giao thoa, giao lưu.
亠
Đầu
父
Cha
Họ từ / từ liên quan
交通
こうつう
giao thông
交番
こうばん
đồn cảnh sát, bốt cảnh sát
交わります
まじわります
giao lưu, quan hệ với
外交
がいこう
ngoại giao
交換
こうかん
trao đổi, đổi chác
交際
こうさい
giao du, kết giao, quan hệ
交ざる
まざる
bị trộn, lẫn vào
交じる
まじる
bị trộn, lẫn vào
交差
こうさ
giao nhau, cắt nhau
交替
こうたい
thay phiên, luân phiên
交代
こうたい
thay thế, đổi ca, thay phiên
交通機関
こうつうきかん
phương tiện giao thông