cổng
Hán Việt: Môn
On
モン
Kun
かど · と
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
cổng
Hán Việt: Môn
On
モン
Kun
かど · と
đơn vị đo trọng lượng monme
Hán Việt: Chỉ
On
—
Kun
もんめ · め
là (trợ từ cổ)
Hán Việt: Dã
On
ヤ · エ
Kun
なり · か · また
nấu chảy, luyện kim
Hán Việt: Dã
On
ヤ
Kun
い.る
đêm, buổi tối
Hán Việt: Dạ
On
ヤ
Kun
よ · よる
từ nghi vấn, dấu hỏi
Hán Việt: Da
On
ヤ · ジャ
Kun
か
cánh đồng, hoang dã
Hán Việt: Dã
On
ヤ · ショ
Kun
の · の-
càng ngày càng, khắp
Hán Việt: Di
On
ミ · ビ
Kun
や · いや · いよ.いよ · わた.る
mũi tên
Hán Việt: Thỉ
On
シ
Kun
や
xui xẻo, vận hạn, tai ương
Hán Việt: Ách
On
ヤク
Kun
—
nhiệm vụ, vai trò, dịch vụ, công việc
Hán Việt: Dịch
On
ヤク · エキ
Kun
—
hứa hẹn, ước chừng, thu gọn
Hán Việt: Ước
On
ヤク
Kun
つづ.まる · つづ.める · つづま.やか
thuốc
Hán Việt: Dược
On
ヤク
Kun
くすり
dịch, lý do, hoàn cảnh
Hán Việt: Dịch
On
ヤク
Kun
わけ
nhảy, nhảy múa, nhảy vọt
Hán Việt: Dược
On
ヤク
Kun
おど.る
yên bình, an tĩnh
Hán Việt: Tĩnh
On
セイ · ジョウ
Kun
やす.んじる
cây liễu
Hán Việt: Liễu
On
リュウ
Kun
やなぎ
vui vẻ, khoái lạc, hân hoan
Hán Việt: Du
On
ユ
Kun
たの.しい · たの.しむ
hơn hẳn, lành bệnh, càng ngày càng, hơn nữa
Hán Việt: Dũ
On
ユ
Kun
いよいよ · まさ.る
dầu, mỡ
Hán Việt: Du
On
ユ · ユウ
Kun
あぶら
chữa lành, hồi phục, làm dịu
Hán Việt: Dũ
On
ユ
Kun
い.える · いや.す · い.やす
dạy bảo, khuyên răn, thuyết phục
Hán Việt: Dụ
On
ユ
Kun
さと.す
vận chuyển, chuyên chở, thua
Hán Việt: Thâu
On
ユ · シュ
Kun
—
duy nhất, chỉ, đơn thuần
Hán Việt: Duy
On
ユイ · イ
Kun
ただ