no nê, chán ngán, thỏa mãn
Hán Việt: Bão
On
ホウ
Kun
あ.きる · あ.かす · あ.く
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
no nê, chán ngán, thỏa mãn
Hán Việt: Bão
On
ホウ
Kun
あ.きる · あ.かす · あ.く
chim phượng hoàng đực
Hán Việt: Phượng
On
ホウ · フウ
Kun
—
chim bằng (loài chim thần thoại)
Hán Việt: Bằng
On
ホウ
Kun
おおとり
thiếu thốn, khan hiếm, nghèo nàn
Hán Việt: Phạp
On
ボウ
Kun
とぼ.しい · とも.しい
đã mất, người quá cố, chết, diệt vong
Hán Việt: Vong
On
ボウ · モウ
Kun
な.い · な.き- · ほろ.びる · ほろ.ぶ · ほろ.ぼす
bên cạnh, gần, người ngoài cuộc
Hán Việt: Bàng
On
ボウ
Kun
かたわ.ら · わき · おか- · はた · そば
phân tích, mổ xẻ, chia cắt
Hán Việt: Phẩu
On
ボウ
Kun
—
cậu bé, chú tiểu, nơi ở của sư
Hán Việt: Phường
On
ボウ · ボッ
Kun
—
cản trở, gây rối, ngăn chặn
Hán Việt: Phương
On
ボウ
Kun
さまた.げる
mũ, nón
Hán Việt: Mạo
On
ボウ · モウ
Kun
ずきん · おお.う
quên
Hán Việt: Vong
On
ボウ
Kun
わす.れる
bận rộn, hối hả, không yên
Hán Việt: Mang
On
ボウ · モウ
Kun
いそが.しい · せわ.しい · おそ.れる · うれえるさま
phòng, buồng, chùm, nhánh
Hán Việt: Phòng
On
ボウ
Kun
ふさ
bạo lực, hung dữ, thô bạo, bộc phát
Hán Việt: Bạo
On
ボウ · バク
Kun
あば.く · あば.れる
hy vọng, mong muốn, nguyện vọng, trăng rằm
Hán Việt: Vọng
On
ボウ · モウ
Kun
のぞ.む · もち
nào đó, người nào đó, một người
Hán Việt: Mỗ
On
ボウ
Kun
それがし · なにがし
gậy, thanh, que, gậy gỗ
Hán Việt: Bổng
On
ボウ
Kun
—
mạo hiểm, đương đầu, dám, giả mạo
Hán Việt: Mạo
On
ボウ
Kun
おか.す
kéo sợi
Hán Việt: Phưởng
On
ボウ
Kun
つむ.ぐ
mỡ, chất béo
Hán Việt: Phương
On
ボウ
Kun
—
phồng, sưng, béo lên, dày lên
Hán Việt: Bành
On
ボウ
Kun
ふく.らむ · ふく.れる
âm mưu, kế hoạch, lừa dối
Hán Việt: Mưu
On
ボウ · ム
Kun
はか.る · たばか.る · はかりごと
hình dáng, diện mạo, vẻ mặt
Hán Việt: Mạo
On
ボウ · バク
Kun
かたち · かたどる
thương mại, trao đổi
Hán Việt: Mậu
On
ボウ
Kun
—