Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 87/107Trang sau 飽BãoN1no nê, chán ngán, thỏa mãnあ.きる · あ.かす · あ.く飽L0鳳PhượngN1chim phượng hoàng đựcホウ · フウ鳳L0鵬BằngN1chim bằng (loài chim thần thoại)おおとり · ホウ鵬L0乏PhạpN1thiếu thốn, khan hiếm, nghèo nànとぼ.しい · とも.しい · ボウ乏L0亡VongN3đã mất, người quá cố, chết, diệt vongな.い · な.き- · ほろ.びる亡L0傍BàngN1bên cạnh, gần, người ngoài cuộcかたわ.ら · わき · おか-傍L0剖PhẫuN1phân tích, mổ xẻ, chia cắtボウ剖L0坊PhườngNgoài JLPTcậu bé, chú tiểu, nơi ở của sưボウ坊L0妨PhươngN1cản trở, gây rối, ngăn chặnさまた.げる · ボウ妨L0帽MạoN2mũ, nónずきん · おお.う · ボウ帽L0忘VongN3quênわす.れる · ボウ忘L0忙MangN3bận rộn, hối hả, không yênいそが.しい · せわ.しい · おそ.れる忙L0房PhòngN1phòng, buồng, chùm, nhánhふさ · ボウ房L0暴BạoN2bạo lực, hung dữ, thô bạo, bộc phátあば.く · あば.れる · ボウ暴L0望VọngN3hy vọng, mong muốn, nguyện vọng, trăng rằmのぞ.む · もち · ボウ望L0某MỗN1nào đó, người nào đó, một ngườiそれがし · なにがし · ボウ某L0棒BổngN2gậy, thanh, que, gậy gỗボウ棒L0冒MạoN1mạo hiểm, đương đầu, dám, giả mạoおか.す · ボウ冒L0紡PhưởngN1kéo sợiつむ.ぐ · ボウ紡L0肪PhươngN1mỡ, chất béoボウ肪L0膨BànhN1phồng, sưng, béo lên, dày lênふく.らむ · ふく.れる · ボウ膨L0謀MưuN1âm mưu, kế hoạch, lừa dốiはか.る · たばか.る · はかりごと謀L0貌MạoNgoài JLPThình dáng, diện mạo, vẻ mặtかたち · かたどる · ボウ貌L0貿MậuN2thương mại, trao đổiボウ貿L0 Trang trướcTrang 87/107Trang sau