bao bọc, gói, bao gồm, che giấu
Hán Việt: Bao
On
ホウ
Kun
つつ.む · くる.む
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
bao bọc, gói, bao gồm, che giấu
Hán Việt: Bao
On
ホウ
Kun
つつ.む · くる.む
ngẩn ngơ, ngốc nghếch, kinh ngạc
Hán Việt: Ngốc
On
ホウ
Kun
ほけ.る · ぼ.ける · あき.れる · おろか
báo cáo, tin tức, báo đáp, trả thù
Hán Việt: Báo
On
ホウ
Kun
むく.いる
dâng lên, phụng sự, tuân theo
Hán Việt: Phụng
On
ホウ · ブ
Kun
たてまつ.る · まつ.る · ほう.ずる
báu vật, của cải, vật quý giá
Hán Việt: Bảo
On
ホウ
Kun
たから
đỉnh núi, chóp
Hán Việt: Phong
On
ホウ
Kun
みね · ね
sụp đổ, tan rã, băng hoại
Hán Việt: Băng
On
ホウ
Kun
くず.れる · -くず.れ · くず.す
ôm, ấp ủ, giữ trong tay
Hán Việt: Bão
On
ホウ
Kun
だ.く · いだ.く · かか.える
nâng bằng hai tay, dâng tặng, cống hiến
Hán Việt: Phủng
On
ホウ
Kun
ささ.げる
phóng thích, thả ra, phát ra, xua đuổi
Hán Việt: Phóng
On
ホウ
Kun
はな.す · -っぱな.し · はな.つ · はな.れる · こ.く · ほう.る
phương hướng, cách thức, vị, người
Hán Việt: Phương
On
ホウ
Kun
かた · -かた · -がた
bạn bè, bằng hữu
Hán Việt: Bằng
On
ホウ
Kun
とも
Pháp luật, phương pháp, quy tắc
Hán Việt: Pháp
On
ホウ · ハッ · ホッ · フラン
Kun
のり
Bọt, bong bóng
Hán Việt: Phao
On
ホウ
Kun
あわ
pháo, súng đại bác
Hán Việt: Pháo
On
ホウ
Kun
—
khâu, may, thêu
Hán Việt: Phùng
On
ホウ
Kun
ぬ.う
nhau thai, túi, bao bọc
Hán Việt: Bào
On
ホウ
Kun
—
hương thơm, tốt lành, thơm tho
Hán Việt: Phương
On
ホウ
Kun
かんば.しい
nảy mầm, chớm nở, dấu hiệu
Hán Việt: Manh
On
ホウ
Kun
も.える · きざ.す · めばえ · きざ.し
ong
Hán Việt: Phong
On
ホウ
Kun
はち
khen ngợi, tán dương
Hán Việt: Bao
On
ホウ
Kun
ほ.める
thăm hỏi, ghé thăm
Hán Việt: Phóng
On
ホウ
Kun
おとず.れる · たず.ねる · と.う
phong phú, dồi dào, tốt đẹp
Hán Việt: Lễ
On
ホウ · ブ
Kun
ゆた.か · とよ
đất nước, quốc gia, Nhật Bản
Hán Việt: Bang
On
ホウ
Kun
くに