Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 86/107Trang sau 包BaoN2bao bọc, gói, bao gồm, che giấuつつ.む · くる.む · ホウ包L0呆NgốcNgoài JLPTngẩn ngơ, ngốc nghếch, kinh ngạcほけ.る · ぼ.ける · あき.れる呆L0報BáoN3báo cáo, tin tức, báo đáp, trả thùむく.いる · ホウ報L0奉PhụngN1dâng lên, phụng sự, tuân theoたてまつ.る · まつ.る · ほう.ずる奉L0宝BảoN2báu vật, của cải, vật quý giáたから · ホウ宝L0峰PhongN1đỉnh núi, chópみね · ね · ホウ峰L0崩BăngN1sụp đổ, tan rã, băng hoạiくず.れる · -くず.れ · くず.す崩L0抱BãoN3ôm, ấp ủ, giữ trong tayだ.く · いだ.く · かか.える抱L0捧PhủngNgoài JLPTnâng bằng hai tay, dâng tặng, cống hiếnささ.げる · ホウ捧L0放PhóngN3phóng thích, thả ra, phát ra, xua đuổiはな.す · -っぱな.し · はな.つ放L0方PhươngN4phương hướng, cách thức, vị, ngườiかた · -かた · -がた方L0朋BằngN1bạn bè, bằng hữuとも · ホウ朋L0法PhápN3pháp luật, phương pháp, quy tắcのり · ホウ法L0泡PhaoN1Bọt, bong bóngあわ · ホウ泡L0砲PháoN1pháo, súng đại bácホウ砲L0縫PhùngN1khâu, may, thêuぬ.う · ホウ縫L0胞BàoN1nhau thai, túi, bao bọcホウ胞L0芳PhươngN1hương thơm, tốt lành, thơm thoかんば.しい · ホウ芳L0萌ManhN1nảy mầm, chớm nở, dấu hiệuも.える · きざ.す · めばえ萌L0蜂PhongNgoài JLPTongはち · ホウ蜂L0褒BaoN1khen ngợi, tán dươngほ.める · ホウ褒L0訪PhỏngN3thăm hỏi, ghé thămおとず.れる · たず.ねる · と.う訪L0豊PhongN2phong phú, dồi dào, tốt đẹpゆた.か · とよ · ホウ豊L0邦BangN1đất nước, quốc gia, Nhật Bảnくに · ホウ邦L0 Trang trướcTrang 86/107Trang sau