vùng lân cận, biên giới, cạnh
Hán Việt: Biên
On
ヘン
Kun
あた.り · ほと.り · -べ
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
vùng lân cận, biên giới, cạnh
Hán Việt: Biên
On
ヘン
Kun
あた.り · ほと.り · -べ
trả lại, hồi đáp, hoàn lại
Hán Việt: Phản
On
ヘン
Kun
かえ.す · -かえ.す · かえ.る · -かえ.る
khắp nơi, phổ biến, lần lượt
Hán Việt: Biến
On
ヘン
Kun
あまね.く
tiện lợi, thư từ
Hán Việt: Tiện
On
ベン · ビン
Kun
たよ.り
nỗ lực, cố gắng
Hán Việt: Miễn
On
ベン
Kun
つと.める
sinh đẻ
Hán Việt: Vãn
On
ベン
Kun
—
van, cánh hoa, biện luận, phân biệt, xử lý
Hán Việt: Biện
On
ベン · ヘン
Kun
かんむり · わきま.える · わ.ける · はなびら · あらそ.う
cái roi, quất roi
Hán Việt: Tiên
On
ベン · ヘン
Kun
むち · むちうつ
bảo vệ, đảm bảo, duy trì
Hán Việt: Bảo
On
ホ · ホウ
Kun
たも.つ
cửa hàng, lát đường
Hán Việt: Phổ
On
ホ
Kun
—
bắt giữ, tóm lấy
Hán Việt: Bộ
On
ホ
Kun
と.らえる · と.らわれる · と.る · とら.える · とら.われる · つか.まえる · つか.まる
đi bộ, bước chân
Hán Việt: Bộ
On
ホ · ブ · フ
Kun
ある.く · あゆ.む
mới, bắt đầu, lớn
Hán Việt: Phủ
On
ホ · フ
Kun
はじ.めて
bổ sung, bù đắp, hỗ trợ, người học việc
Hán Việt: Bổ
On
ホ
Kun
おぎな.う
giúp đỡ, hỗ trợ
Hán Việt: Phụ
On
ホ · フ
Kun
たす.ける
bông lúa, tai, đỉnh, ngọn sóng
Hán Việt: Báng
On
スイ
Kun
ほ
chiêu mộ, tuyển dụng, quyên góp
Hán Việt: Mộ
On
ボ
Kun
つの.る
mộ, phần mộ
Hán Việt: Mộ
On
ボ
Kun
はか
nhung nhớ, ngưỡng mộ, yêu mến
Hán Việt: Mộ
On
ボ
Kun
した.う
chiều tối, cuối mùa, sinh kế, trải qua thời gian
Hán Việt: Mộ
On
ボ
Kun
く.れる · く.らす
mẹ
Hán Việt: Mẫu
On
ボ
Kun
はは · も
sổ sách, sổ ghi chép
Hán Việt: Bộ
On
ボ
Kun
—
mô phỏng, bắt chước
Hán Việt: Phỏng
On
ホウ
Kun
なら.う
lương bổng, tiền lương
Hán Việt: Bổng
On
ホウ
Kun
—