Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 85/107Trang sau 辺BiênN2vùng lân cận, biên giới, cạnhあた.り · ほと.り · -べ辺L0返PhảnN3trả lại, hồi đáp, hoàn lạiかえ.す · -かえ.す · かえ.る返L0遍BiếnN1khắp nơi, phổ biến, lần lượtあまね.く · ヘン遍L0便TiệnN3tiện lợi, thư từたよ.り · ベン · ビン便L0勉MiễnN4nỗ lực, cố gắngつと.める · ベン勉L0娩VãnNgoài JLPTsinh đẻベン娩L0弁BiệnN1van, cánh hoa, biện luận, phân biệt, xử lýかんむり · わきま.える · わ.ける弁L0鞭TiênNgoài JLPTcái roi, quất roiむち · むちうつ · ベン鞭L0保BảoN1bảo vệ, đảm bảo, duy trìたも.つ · ホ · ホウ保L0舗PhốN1cửa hàng, lát đườngホ舗L0捕BộN3bắt giữ, tóm lấyと.らえる · と.らわれる · と.る捕L0歩BộN4đi bộ, bước chânある.く · あゆ.む · ホ歩L0甫PhủN1mới, bắt đầu, lớnはじ.めて · ホ · フ甫L0補BổN2bổ sung, bù đắp, hỗ trợ, người học việcおぎな.う · ホ補L0輔PhụN1giúp đỡ, hỗ trợたす.ける · ホ · フ輔L0穂TuệN1bông lúa, tai, đỉnh, ngọn sóngほ · スイ穂L0募MộN2chiêu mộ, tuyển dụng, quyên gópつの.る · ボ募L0墓MộN1mộ, phần mộはか · ボ墓L0慕MộN1nhung nhớ, ngưỡng mộ, yêu mếnした.う · ボ慕L0暮MộN3chiều tối, cuối mùa, sinh kế, trải qua thời gianく.れる · く.らす · ボ暮L0母MẫuN5mẹはは · も · ボ母L0簿BạN1sổ sách, sổ ghi chépボ簿L0倣PhỏngN1mô phỏng, bắt chướcなら.う · ホウ倣L0俸BổngN1lương bổng, tiền lươngホウ俸L0 Trang trướcTrang 85/107Trang sau