Đang mở trang…
Đang mở trang…
BỔNG
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Bổng
Người (亻) thợ như dâng cống (奉) cả tháng mồ hôi cho xưởng; cuối tháng ông chủ đếm tiền trả, ai cũng cầm phong bì về nhà → BỔNG: tiền lương, như 'lương bổng'.
Gợi âm: 奉 (dâng cống) đọc ホウ; 俸 cũng đọc ホウ, như 棒
⿰亻奉cấu tạo tham khảo (IDS)Chưa có từ nào có chữ này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Cùng tên Hán Việt
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn