Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 81/107Trang sau 票PhiếuN1phiếu bầu, nhãn dán, vé, ký hiệuヒョウ票L0表BiểuN3bề mặt, bảng biểu, biểu hiệnおもて · -おもて · あらわ.す表L0評BìnhN1đánh giá, bình luận, phê bìnhヒョウ評L0豹BáoNgoài JLPTcon báoヒョウ · ホウ豹L0描MiêuN1vẽ, phác họa, mô tảえが.く · か.く · ビョウ描L0病BệnhN4bệnh, ốm đauや.む · -や.み · やまい病L0秒MiểuN2giâyビョウ秒L0苗MiêuN1cây mạ, cây con, mầmなえ · なわ- · ビョウ苗L0蛭ĐiệtNgoài JLPTcon đỉaひる · シツ · チツ蛭L0品PhẩmN4hàng hóa, phẩm chấtしな · ヒン · ホン品L0彬BânN1văn vẻ, nhã nhặnうるわ.しい · あき.らか · ヒン彬L0浜TânN1bờ biển, bãi biểnはま · ヒン浜L0貧BầnN3nghèo nàn, bần cùngまず.しい · ヒン · ビン貧L0賓TânN1khách quý, khách mờiまろうど · したがう · ヒン賓L0頻TầnN1thường xuyên, lặp lạiしき.りに · ヒン頻L0敏MẫnN1nhanh nhẹn, mẫn tiệp, thông minhさとい · ビン敏L0瓶BìnhN2cái bình, lọ, chaiかめ · ビン · ヘイ瓶L0不BấtN4không, phủ địnhフ · ブ不L0付PhóN3gắn vào, đính kèm, giao choつ.ける · -つ.ける · -づ.ける付L0埠PhụNgoài JLPTbến tàu, cầu cảngつか · はとば · フ埠L0夫PhuN3chồng, người đàn ôngおっと · それ · フ夫L0婦PhụN3phụ nữ, người vợ, quý bàよめ · フ婦L0富PhúN3giàu có, làm giàu, phong phúと.む · とみ · フ富L0布BốN2vải, bố, trải ra, phân phátぬの · し.く · きれ布L0 Trang trướcTrang 81/107Trang sau