phiếu bầu, nhãn dán, vé, ký hiệu
Hán Việt: Phiếu
On
ヒョウ
Kun
—
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
phiếu bầu, nhãn dán, vé, ký hiệu
Hán Việt: Phiếu
On
ヒョウ
Kun
—
bề mặt, bảng biểu, biểu hiện
Hán Việt: Biểu
On
ヒョウ
Kun
おもて · -おもて · あらわ.す · あらわ.れる · あら.わす
đánh giá, bình luận, phê bình
Hán Việt: Bình
On
ヒョウ
Kun
—
con báo
Hán Việt: Báo
On
ヒョウ · ホウ
Kun
—
vẽ, phác họa, mô tả
Hán Việt: Miêu
On
ビョウ
Kun
えが.く · か.く
bệnh, ốm đau
Hán Việt: Bệnh
On
ビョウ · ヘイ
Kun
や.む · -や.み · やまい
giây
Hán Việt: Miểu
On
ビョウ
Kun
—
cây mạ, cây con, mầm
Hán Việt: Miêu
On
ビョウ · ミョウ
Kun
なえ · なわ-
con đỉa
Hán Việt: Điệt
On
シツ · チツ
Kun
ひる
hàng hóa, phẩm chất
Hán Việt: Phẩm
On
ヒン · ホン
Kun
しな
văn vẻ, nhã nhặn
Hán Việt: Bân
On
ヒン · フン
Kun
うるわ.しい · あき.らか
bờ biển, bãi biển
Hán Việt: Banh
On
ヒン
Kun
はま
nghèo nàn, bần cùng
Hán Việt: Bần
On
ヒン · ビン
Kun
まず.しい
khách quý, khách mời
Hán Việt: Tân
On
ヒン
Kun
まろうど · したがう
thường xuyên, lặp lại
Hán Việt: Tần
On
ヒン
Kun
しき.りに
nhanh nhẹn, mẫn tiệp, thông minh
Hán Việt: Mẫn
On
ビン
Kun
さとい
cái bình, lọ, chai
Hán Việt: Bình
On
ビン · ヘイ
Kun
かめ
không, phủ định
Hán Việt: Bất
On
フ · ブ
Kun
—
gắn vào, đính kèm, giao cho
Hán Việt: Phó
On
フ
Kun
つ.ける · -つ.ける · -づ.ける · つ.け · つ.け- · -つ.け · -づ.け · -づけ · つ.く · -づ.く · つ.き · -つ.き · -つき · -づ.き · -づき
bến tàu, cầu cảng
Hán Việt: Phụ
On
フ · ホ
Kun
つか · はとば
chồng, người đàn ông
Hán Việt: Phu
On
フ · フウ · ブ
Kun
おっと · それ
phụ nữ, người vợ, quý bà
Hán Việt: Phụ
On
フ
Kun
よめ
giàu có, làm giàu, phong phú
Hán Việt: Phú
On
フ · フウ
Kun
と.む · とみ
vải, bố, trải ra, phân phát
Hán Việt: Bố
On
フ · ホ
Kun
ぬの · し.く · きれ