Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 80/107Trang sau 備BịN3trang bị, chuẩn bị, đầy đủ, dự phòngそな.える · そな.わる · つぶさ.に備L0尾VĩN1cái đuôi, phần cuối, chân núiお · ビ尾L0微ViN1nhỏ bé, tinh vi, vi môかす.か · ビ微L0琵TỳNgoài JLPTđàn tỳ bà, tiếng đànビ · ヒ琵L0眉MyN1lông màyまゆ · ビ · ミ眉L0美MỹN3vẻ đẹp, đẹpうつく.しい · ビ · ミ美L0鼻TịN2mũiはな · ビ鼻L0柊ChungN1cây nhựa ruồiひいらぎ · シュ · シュウ柊L0匹ThấtN2con (đơn vị đếm động vật), ngang hàng, cuộn vảiひき · ヒツ匹L0彦NgạnN1chàng trai, người tài giỏiひこ · ゲン彦L0膝TấtNgoài JLPTđầu gốiひざ · シツ膝L0肘TrửuNgoài JLPTkhuỷu tayひじ · チュウ肘L0必TấtN3chắc chắn, nhất định, tất yếuかなら.ず · ヒツ必L0筆BútN2bút viết, nét chữ, việc viết láchふで · ヒツ筆L0逼BứcNgoài JLPTthúc giục, ép buộc, cấp bách, thúc đẩyせま.る · むかばき · フク逼L0姫CơN1công chúa, tiểu thưひめ · ひめ- · キ姫L0媛ViệnN1người đẹp, công chúaひめ · エン媛L0百BáchN5trămもも · ヒャク · ビャク百L0俵BiểuN1bao, bị, đơn vị đếm baoたわら · ヒョウ俵L0彪BưuN1có đốm, vằn, hổ conあや · ヒョウ · ヒュウ彪L0標TiêuN1biển báo, dấu hiệu, mục tiêu, biểu tượngしるべ · しるし · ヒョウ標L0氷BăngN2đá, băng giá, đông cứngこおり · ひ · こお.る氷L0漂PhiêuN1trôi nổi, phiêu dạtただよ.う · ヒョウ漂L0瓢BiềuNgoài JLPTquả bầuひさご · ふくべ · ヒョウ瓢L0 Trang trướcTrang 80/107Trang sau