phán quyết, đánh giá, con dấu, chữ ký
Hán Việt: Phán
On
ハン · バン
Kun
わか.る
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
phán quyết, đánh giá, con dấu, chữ ký
Hán Việt: Phán
On
ハン · バン
Kun
わか.る
một nửa, rưỡi
Hán Việt: Bán
On
ハン
Kun
なか.ば
chống đối, phản nghịch, ngược lại
Hán Việt: Phản
On
ハン · ホン · タン · ホ
Kun
そ.る · そ.らす · かえ.す · かえ.る · -かえ.る
cánh buồm
Hán Việt: Phàm
On
ハン
Kun
ほ
vận chuyển, chuyên chở
Hán Việt: Bàn
On
ハン
Kun
—
đốm, vết bẩn, loang lổ
Hán Việt: Ban
On
ハン
Kun
ふ · まだら
tấm ván, bảng, tấm
Hán Việt: Bản
On
ハン · バン
Kun
いた
bản in, ấn bản, tấm ván
Hán Việt: Bản
On
ハン
Kun
—
phạm tội, tội lỗi, vi phạm
Hán Việt: Phạm
On
ハン · ボン
Kun
おか.す
tổ, đội, nhóm, ban
Hán Việt: Ban
On
ハン
Kun
—
bờ ruộng, bờ
Hán Việt: Bạn
On
ハン
Kun
あぜ · くろ · ほとり
phồn vinh, rậm rạp, phức tạp, thường xuyên
Hán Việt: Phồn
On
ハン
Kun
しげ.る · しげ.く
vận chuyển, mang, chung, loại
Hán Việt: Bàn
On
ハン
Kun
—
phiên trấn, hàng rào
Hán Việt: Phiên
On
ハン
Kun
—
buôn bán, thương mại
Hán Việt: Phiến
On
ハン
Kun
—
khuôn mẫu, phạm vi, gương mẫu
Hán Việt: Phạm
On
ハン
Kun
—
phiền muộn, lo âu, phiền phức, đau đớn
Hán Việt: Phiền
On
ハン · ボン
Kun
わずら.う · わずら.わす · うるさ.がる · うるさ.い
phân phát, ban bố, chia nhỏ
Hán Việt: Ban
On
ハン
Kun
わ.かつ · わ.ける
cơm, bữa ăn
Hán Việt: Phạn
On
ハン
Kun
めし
cưa, tiện, kéo, xoay
Hán Việt: Vãn
On
バン
Kun
ひ.く
buổi tối, đêm muộn
Hán Việt: Hào
On
バン
Kun
—
lượt, số thứ tự
Hán Việt: Phiên
On
バン
Kun
つが.い
cái khay, cái đĩa, bàn cờ, đĩa hát
Hán Việt: Bàn
On
バン
Kun
—
man di, thô lỗ
Hán Việt: Man
On
バン
Kun
えびす