Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 78/107Trang sau 判PhánN3phán quyết, đánh giá, con dấu, chữ kýわか.る · ハン · バン判L0半BánN5một nửa, rưỡiなか.ば · ハン半L0反PhảnN3chống đối, phản nghịch, ngược lạiそ.る · そ.らす · かえ.す反L0帆PhàmN1cánh buồmほ · ハン帆L0搬BanN1vận chuyển, chuyên chởハン搬L0斑BanNgoài JLPTđốm, vết bẩn, loang lổふ · まだら · ハン斑L0板BảnN2tấm ván, bảng, tấmいた · ハン · バン板L0版BảnN2bản in, ấn bản, tấm vánハン版L0犯PhạmN3phạm tội, tội lỗi, vi phạmおか.す · ハン · ボン犯L0班BanN1tổ, đội, nhóm, banハン班L0畔BạnN1bờ ruộng, bờあぜ · くろ · ほとり畔L0繁PhồnN1phồn vinh, rậm rạp, phức tạp, thường xuyênしげ.る · しげ.く · ハン繁L0般BànN2vận chuyển, mang, chung, loạiハン般L0藩PhiênN1phiên trấn, hàng ràoハン藩L0販PhiếnN2buôn bán, thương mạiハン販L0範PhạmN1khuôn mẫu, phạm vi, gương mẫuハン範L0煩PhiềnN1phiền muộn, lo âu, phiền phức, đau đớnわずら.う · わずら.わす · うるさ.がる煩L0頒BanN1phân phát, ban bố, chia nhỏわ.かつ · わ.ける · ハン頒L0飯PhạnN4cơm, bữa ănめし · ハン飯L0挽VãnNgoài JLPTcưa, tiện, kéo, xoayひ.く · バン挽L0晩VãnN3buổi tối, đêm muộnバン晩L0番PhiênN3lượt, số thứ tựつが.い · バン番L0盤BànN1cái khay, cái đĩa, bàn cờ, đĩa hátバン盤L0蛮ManN1man di, thô lỗえびす · バン蛮L0 Trang trướcTrang 78/107Trang sau