Đang mở trang…
Đang mở trang…
BÀN
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Bàn
Hai ông cụ dưới gốc đa: cây gậy (殳) dựng bên, quân cờ trong cái bát (皿), mắt dán vào tấm gỗ kẻ ô phẳng như sàn con thuyền (舟) → BÀN: tấm phẳng, như 'bàn cờ'.
⿱般皿cấu tạo tham khảo (IDS)基 CƠ nền tảng · 盤 BÀN cái khay
地 ĐỊA đất · 盤 BÀN cái khay
算 TOÁN tính toán · 盤 BÀN cái khay
碁 KỲ cờ vây · 盤 BÀN cái khay
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Cùng tên Hán Việt
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn