Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 65/107Trang sau 抽TrừuN1rút ra, trích ra, kéo raひき- · チュウ抽L0昼TrúN4ban ngày, buổi trưaひる · チュウ昼L0柱TrụN2cột, trụ, điểm tựaはしら · チュウ柱L0注ChúN4rót, chú ý, ghi chúそそ.ぐ · さ.す · つ.ぐ注L0虫TrùngN2côn trùng, sâu bọ, tính khíむし · チュウ · キ虫L0衷TrungN1tận đáy lòng, tâm can, bên trongチュウ衷L0鋳ChúN1đúc, đúc tiềnい.る · チュウ · イ鋳L0駐TrúN2đóng quân, trú ngụ, dừng lại, đỗ xeチュウ駐L0猪TrưN1lợn rừngい · いのしし · チョ猪L0著TrứN2viết, xuất bản, mặc, nổi tiếng, tác phẩmあらわ.す · いちじる.しい · チョ著L0貯TrữN2tiết kiệm, tích trữ, cất giữた.める · たくわ.える · チョ貯L0丁ĐinhN1phố, khu phố, đơn vị đếm vật mỏng, số chẵn, thiên can thứ tưひのと · チョウ · テイ丁L0兆TriệuN2điềm báo, triệu (10 mũ 12)きざ.す · きざ.し · チョウ兆L0帖ThiếpNgoài JLPTtập giấy, sổ tay, đơn vị đếm mànかきもの · チョウ · ジョウ帖L0帳TrướngN1sổ sách, màn, rèm, lềuとばり · チョウ帳L0庁SảnhN2cơ quan chính phủ, sở, tyやくしょ · チョウ · テイ庁L0弔ĐiếuN1phúng viếng, chia buồn, tang lễとむら.う · とぶら.う · チョウ弔L0張TrươngN1căng, giăng, trải ra, dựng lênは.る · -は.り · -ば.り張L0彫ĐiêuN1chạm khắc, đục đẽoほ.る · -ぼ.り · チョウ彫L0徴TrưngN1dấu hiệu, triệu chứng, trưng thu, triệu tậpしるし · チョウ · チ徴L0懲TrừngN1trừng phạt, răn đe, kỷ luậtこ.りる · こ.らす · こ.らしめる懲L0挑KhiêuN1khiêu khích, thách thức, khơi gợiいど.む · チョウ挑L0暢SướngN1kéo dài, thông suốt, thư tháiのび.る · チョウ暢L0朝TriềuN4buổi sáng, triều đạiあさ · チョウ朝L0 Trang trướcTrang 65/107Trang sau