rút ra, trích ra, kéo ra
Hán Việt: Trừu
On
チュウ
Kun
ひき-
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
rút ra, trích ra, kéo ra
Hán Việt: Trừu
On
チュウ
Kun
ひき-
ban ngày, buổi trưa
Hán Việt: Trú
On
チュウ
Kun
ひる
cột, trụ, điểm tựa
Hán Việt: Trụ
On
チュウ
Kun
はしら
rót, chú ý, ghi chú
Hán Việt: Chú
On
チュウ
Kun
そそ.ぐ · さ.す · つ.ぐ
côn trùng, sâu bọ, tính khí
Hán Việt: Trùng
On
チュウ · キ
Kun
むし
tận đáy lòng, tâm can, bên trong
Hán Việt: Trung
On
チュウ
Kun
—
đúc, đúc tiền
Hán Việt: Chú
On
チュウ · イ · シュ · シュウ
Kun
い.る
đóng quân, trú ngụ, dừng lại
Hán Việt: Trú
On
チュウ
Kun
—
lợn rừng
Hán Việt: Trư
On
チョ
Kun
い · いのしし
viết, xuất bản, mặc, nổi tiếng, tác phẩm
Hán Việt: Trứ
On
チョ · チャク
Kun
あらわ.す · いちじる.しい
tiết kiệm, tích trữ, cất giữ
Hán Việt: Trữ
On
チョ
Kun
た.める · たくわ.える
phố, khu phố, đơn vị đếm vật mỏng, số chẵn, thiên can thứ tư
Hán Việt: Đinh
On
チョウ · テイ · チン · トウ · チ
Kun
ひのと
điềm báo, triệu (10 mũ 12)
Hán Việt: Triệu
On
チョウ
Kun
きざ.す · きざ.し
tập giấy, sổ tay, đơn vị đếm màn
Hán Việt: Thiếp
On
チョウ · ジョウ
Kun
かきもの
sổ sách, màn, rèm, lều
Hán Việt: Trướng
On
チョウ
Kun
とばり
cơ quan chính phủ, sở, ty
Hán Việt: Sảnh
On
チョウ · テイ
Kun
やくしょ
phúng viếng, chia buồn, tang lễ
Hán Việt: Điếu
On
チョウ
Kun
とむら.う · とぶら.う
căng, giăng, trải ra, dựng lên
Hán Việt: Trương
On
チョウ
Kun
は.る · -は.り · -ば.り
chạm khắc, đục đẽo
Hán Việt: Điêu
On
チョウ
Kun
ほ.る · -ぼ.り
dấu hiệu, triệu chứng, trưng thu, triệu tập
Hán Việt: Chủy
On
チョウ · チ
Kun
しるし
trừng phạt, răn đe, kỷ luật
Hán Việt: Trừng
On
チョウ
Kun
こ.りる · こ.らす · こ.らしめる
khiêu khích, thách thức, khơi gợi
Hán Việt: Thiêu
On
チョウ
Kun
いど.む
kéo dài, thông suốt, thư thái
Hán Việt: Sướng
On
チョウ
Kun
のび.る
buổi sáng, triều đại
Hán Việt: Triều
On
チョウ
Kun
あさ