訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Đinh
On: チョウ · テイ · チン · トウ · チ
Kun: ひのと
Cây đinh sắt đóng thẳng xuống mặt gỗ tạo nên chữ Đinh.
On'yomi
Kun'yomi
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
IDS là dữ liệu kỹ thuật giúp mô tả cách các thành phần nằm trong chữ; câu chuyện phía trên là mẹo nhớ tự soạn, không phải giải nghĩa lịch sử tuyệt đối.
⿱一亅cấu tạo tham khảo