Đang mở trang…
Đang mở trang…
TRỪNG
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Trừng
Thầy võ trên núi (山) phạt trò lười: cầm cây roi (攵), oai như vua (王), bắt bước chân trái (彳) chạy trăm vòng sân, tim (心) nhớ mãi → TRỪNG: phạt, 'trừng phạt'.
⿱徵心cấu tạo tham khảo (IDS)懲 TRỪNG trừng phạt
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn