Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 63/107Trang sau 単ĐơnN3đơn giản, đơn độc, duy nhấtひとえ · タン単L0嘆ThánN1thở dài, than vãn, than thở, cảm thánなげ.く · なげ.かわしい · タン嘆L0担ĐảmN2gánh vác, đảm đương, mang vácかつ.ぐ · にな.う · タン担L0探ThámN3dò dẫm, tìm kiếm, thăm dòさぐ.る · さが.す · タン探L0旦ĐánN1bình minh, rạng đông, buổi sángあき.らか · あきら · ただし旦L0淡ĐạmN1nhạt, nhạt nhòa, thanh đạmあわ.い · タン淡L0炭ThánN2than, than củiすみ · タン炭L0短ĐoảnN2ngắn, đoảnみじか.い · タン短L0端ĐoanN1mép, cạnh, đầu mút, điểm, biên giới, mũi đấtはし · は · はた端L0耽ĐamNgoài JLPTđam mê, chìm đắmふけ.る · タン耽L0胆ĐảmN1mật, gan dạ, dũng khíきも · タン胆L0誕ĐảnN1sinh ra, sự ra đời, lời nói dốiタン誕L0鍛ĐoánN1rèn, tôi luyện, huấn luyệnきた.える · タン鍛L0団ĐoànN2đoàn thể, nhóm, tổ chứcかたまり · まる.い · ダン団L0壇ĐànN1bục, đài, sân khấuダン · タン壇L0弾ĐànN1đạn, bắn, gảy đàn, búngひ.く · -ひ.き · はず.む弾L0断ĐoạnN3cắt đứt, từ chối, cấm đoán, quyết định, phán đoánた.つ · ことわ.る · さだ.める断L0暖NoãnN1ấm ápあたた.か · あたた.かい · あたた.まる暖L0檀ĐànN1gỗ đàn hương, cây đànまゆみ · ダン · タン檀L0段ĐoạnN3Bậc thang, giai đoạn, cấp bậcダン · タン段L0男NamN5con trai, nam giớiおとこ · お · ダン男L0談ĐàmN3thảo luận, trò chuyệnダン談L0値TrịN3giá cả, giá trịね · あたい · チ値L0知TriN4biết, tri thứcし.る · し.らせる · チ知L0 Trang trướcTrang 63/107Trang sau