Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 60/107Trang sau 其KỳNgoài JLPTđó, kia, cái đóそれ · その · キ其L0存TồnN3tồn tại, giữ lại, biết đến, nghĩ rằngながら.える · あ.る · たも.つ存L0孫TônN2cháu, hậu duệまご · ソン孫L0尊TônN2tôn kính, quý giá, cao quýたっと.い · とうと.い · たっと.ぶ尊L0損TổnN2tổn thất, hư hại, thiệt hạiそこ.なう · そこな.う · -そこ.なう損L0村ThônN2làng, thôn xómむら · ソン村L0他ThaN3khác, người khácほか · タ他L0多ĐaN4nhiềuおお.い · まさ.に · まさ.る多L0太TháiN3béo, dày, toふと.い · ふと.る · タイ太L0汰TháiN1gạn lọc, loại bỏ, xa xỉおご.る · にご.る · よな.げる汰L0唾ThóaNgoài JLPTnước bọt, đờmつば · つばき · ダ唾L0堕ĐọaN1sa đọa, rơi xuống, suy đồiお.ちる · くず.す · くず.れる堕L0妥ThỏaN1thỏa đáng, hòa bình, nhẹ nhàngダ妥L0惰NọaN1lười biếng, trễ nảiダ惰L0打ĐảN3đánh, đập, gõ, tá (đơn vị 12)う.つ · う.ち- · ぶ.つ打L0舵ĐàNgoài JLPTbánh lái, tay láiかじ · ダ · タ舵L0陀ĐàNgoài JLPTdốc, sườn núi, chữ ghi âm (A Di Đà)けわ.しい · ななめ · タ陀L0駄ĐàN1hàng hóa chở bằng ngựa, vô giá trị, phiền toáiダ · タ駄L0体ThểN4cơ thể, thân thểからだ · かたち · タイ体L0堆ĐôiNgoài JLPTchất đống, vun caoうずたか.い · タイ · ツイ堆L0対ĐốiN3đối diện, đối lập, so sánh, đối vớiあいて · こた.える · そろ.い対L0耐NạiN1chịu đựng, bền bỉ, chống chịuた.える · タイ耐L0帯ĐớiN2đai, thắt lưng, dải, vùng, khu vựcお.びる · おび · タイ帯L0待ĐãiN4chờ đợiま.つ · -ま.ち · タイ待L0 Trang trướcTrang 60/107Trang sau