đó, kia, cái đó
Hán Việt: Kỳ
On
キ · ギ · ゴ
Kun
それ · その
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
đó, kia, cái đó
Hán Việt: Kỳ
On
キ · ギ · ゴ
Kun
それ · その
tồn tại, giữ lại, biết đến, nghĩ rằng
Hán Việt: Tồn
On
ソン · ゾン
Kun
ながら.える · あ.る · たも.つ · と.う
cháu, hậu duệ
Hán Việt: Tôn
On
ソン
Kun
まご
tôn kính, quý giá, cao quý
Hán Việt: Tôn
On
ソン
Kun
たっと.い · とうと.い · たっと.ぶ · とうと.ぶ
tổn thất, hư hại, thiệt hại
Hán Việt: Tổn
On
ソン
Kun
そこ.なう · そこな.う · -そこ.なう · そこ.ねる · -そこ.ねる
làng, thôn xóm
Hán Việt: Thôn
On
ソン
Kun
むら
khác, người khác
Hán Việt: Tha
On
タ
Kun
ほか
nhiều
Hán Việt: Đa
On
タ
Kun
おお.い · まさ.に · まさ.る
béo, dày, to
Hán Việt: Thái
On
タイ · タ
Kun
ふと.い · ふと.る
Gạn lọc, loại bỏ, xa xỉ
Hán Việt: Thái
On
タ · タイ
Kun
おご.る · にご.る · よな.げる
nước bọt, đờm
Hán Việt: Thóa
On
ダ · タ
Kun
つば · つばき
sa đọa, rơi xuống, suy đồi
Hán Việt: Đọa
On
ダ
Kun
お.ちる · くず.す · くず.れる
thỏa đáng, hòa bình, nhẹ nhàng
Hán Việt: Thỏa
On
ダ
Kun
—
lười biếng, trễ nải
Hán Việt: Nọa
On
ダ
Kun
—
đánh, đập, gõ, tá (đơn vị 12)
Hán Việt: Đả
On
ダ · ダース
Kun
う.つ · う.ち- · ぶ.つ
bánh lái, tay lái
Hán Việt: Đà
On
ダ · タ
Kun
かじ
dốc, sườn núi
Hán Việt: Đà
On
タ · ダ · イ · チ · ジ
Kun
けわ.しい · ななめ
hàng hóa chở bằng ngựa, vô giá trị, phiền toái
Hán Việt: Đà
On
ダ · タ
Kun
—
cơ thể, thân thể
Hán Việt: Thể
On
タイ · テイ
Kun
からだ · かたち
chất đống, vun cao
Hán Việt: Đôi
On
タイ · ツイ
Kun
うずたか.い
đối diện, đối lập, so sánh, đối với
Hán Việt: Đối
On
タイ · ツイ
Kun
あいて · こた.える · そろ.い · つれあ.い · なら.ぶ · むか.う
chịu đựng, bền bỉ, chống chịu
Hán Việt: Nại
On
タイ
Kun
た.える
đai, thắt lưng, dải, vùng, khu vực
Hán Việt: Đái
On
タイ
Kun
お.びる · おび
chờ đợi
Hán Việt: Đãi
On
タイ
Kun
ま.つ · -ま.ち