Đang mở trang…
Đang mở trang…
THÓA
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Thóa
Kẻ lừa đảo bị cả chợ vây quanh, người người phỉ nhổ; miệng (口) gã câm bặt, đầu cúi rủ xuống (垂), chẳng dám nhìn ai → THÓA: nhổ, như 'thóa mạ'.
⿰口垂cấu tạo tham khảo (IDS)唾 THÓA nước bọt
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn