Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 54/107Trang sau 惜TíchN1tiếc nuối, thương xót, tằn tiệnお.しい · お.しむ · セキ惜L0戚ThíchNgoài JLPThọ hàng, đau buồn, lo âuいた.む · うれ.える · みうち戚L0斥XíchN1bác bỏ, xua đuổi, rút luiしりぞ.ける · セキ斥L0昔TíchN3ngày xưa, thời cổ đạiむかし · セキ · シャク昔L0析TíchN1chẻ, chia tách, phân tíchセキ析L0石ThạchN3đáいし · セキ · シャク石L0積TíchN3tích lũy, chồng chất, thể tích, diện tíchつ.む · -づ.み · つ.もる積L0籍TịchN2đăng ký, hộ tịch, tư cách thành viênセキ籍L0績TíchN2thành tích, công trạng, kéo sợiセキ績L0脊TíchNgoài JLPTcột sống, sống lưng, tầm vócせ · せい · セキ脊L0責TráchN3trách nhiệm, khiển trách, đổ lỗiせ.める · セキ責L0赤XíchN4màu đỏあか · あか- · あか.い赤L0跡TíchN2dấu vết, vết tíchあと · セキ跡L0碩ThạcN1lớn, vĩ đại, lỗi lạcおお.きい · セキ碩L0切ThiếtN4cắt, sắcき.る · -き.る · き.り切L0拙ChuyếtN1vụng về, kém cỏiつたな.い · セツ拙L0接TiếpN2tiếp xúc, nối liền, đón tiếpつ.ぐ · セツ · ショウ接L0摂NhiếpN1hấp thụ, thay thế, nhiếp chínhおさ.める · かね.る · と.る摂L0折ChiếtN3gấp, bẻ gãy, uốn cong, nhượng bộお.る · おり · お.り折L0設ThiếtN2thiết lập, xây dựng, chuẩn bịもう.ける · セツ設L0窃ThiếtN1trộm cắp, lén lút, thầm kínぬす.む · ひそ.か · セツ窃L0節TiếtN1đốt, khớp, mùa, dịp, đoạn văn, giai điệuふし · -ぶし · のっと節L0説ThuyếtN3thuyết minh, giải thích, ý kiếnと.く · セツ · ゼイ説L0雪TuyếtN3tuyếtゆき · セツ雪L0 Trang trướcTrang 54/107Trang sau