tiếc nuối, thương xót, tằn tiện
Hán Việt: Tích
On
セキ
Kun
お.しい · お.しむ
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
tiếc nuối, thương xót, tằn tiện
Hán Việt: Tích
On
セキ
Kun
お.しい · お.しむ
họ hàng, đau buồn, lo âu
Hán Việt: Thích
On
ソク · セキ
Kun
いた.む · うれ.える · みうち
bác bỏ, xua đuổi, rút lui
Hán Việt: Xích
On
セキ
Kun
しりぞ.ける
ngày xưa, thời cổ đại
Hán Việt: Tích
On
セキ · シャク
Kun
むかし
chẻ, chia tách, phân tích
Hán Việt: Tích
On
セキ
Kun
—
đá
Hán Việt: Thạch
On
セキ · シャク · コク
Kun
いし
tích lũy, chồng chất, thể tích, diện tích
Hán Việt: Tích
On
セキ
Kun
つ.む · -づ.み · つ.もる · つ.もり
đăng ký, hộ tịch, tư cách thành viên
Hán Việt: Tịch
On
セキ
Kun
—
thành tích, công trạng, kéo sợi
Hán Việt: Tích
On
セキ
Kun
—
cột sống, sống lưng, tầm vóc
Hán Việt: Tích
On
セキ
Kun
せ · せい
trách nhiệm, khiển trách, đổ lỗi
Hán Việt: Trách
On
セキ
Kun
せ.める
màu đỏ
Hán Việt: Xích
On
セキ · シャク
Kun
あか · あか- · あか.い · あか.らむ · あか.らめる
dấu vết, vết tích
Hán Việt: Tích
On
セキ
Kun
あと
lớn, vĩ đại, lỗi lạc
Hán Việt: Thạc
On
セキ
Kun
おお.きい
cắt, sắc
Hán Việt: Thiết
On
セツ · サイ
Kun
き.る · -き.る · き.り · -き.り · -ぎ.り · き.れる · -き.れる · き.れ · -き.れ · -ぎ.れ
vụng về, kém cỏi
Hán Việt: Chuyết
On
セツ
Kun
つたな.い
tiếp xúc, nối liền, đón tiếp
Hán Việt: Tiếp
On
セツ · ショウ
Kun
つ.ぐ
hấp thụ, thay thế, nhiếp chính
Hán Việt: Xếp
On
セツ · ショウ
Kun
おさ.める · かね.る · と.る
gấp, bẻ gãy, uốn cong, nhượng bộ
Hán Việt: Chiết
On
セツ · シャク
Kun
お.る · おり · お.り · -お.り · お.れる
thiết lập, xây dựng, chuẩn bị
Hán Việt: Thiết
On
セツ
Kun
もう.ける
trộm cắp, lén lút, thầm kín
Hán Việt: Thiết
On
セツ
Kun
ぬす.む · ひそ.か
đốt, khớp, mùa, dịp, đoạn văn, giai điệu
Hán Việt: Tiết
On
セツ · セチ
Kun
ふし · -ぶし · のっと
thuyết minh, giải thích, ý kiến
Hán Việt: Thuyết
On
セツ · ゼイ
Kun
と.く
tuyết
Hán Việt: Tuyết
On
セツ
Kun
ゆき