Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 40/107Trang sau 軸TrụcN1trục, tâm, cuộnジク軸L0七ThấtN5bảyなな · なな.つ · なの七L0執ChấpN1kiên trì, nắm giữ, cầm lấy, ghi lòngと.る · シツ · シュウ執L0失ThấtN3mất, lỗi lầm, thất bạiうしな.う · う.せる · シツ失L0嫉TậtNgoài JLPTghen ghét, đố kỵそね.む · ねた.む · にく.む嫉L0室ThấtN4phòngむろ · シツ室L0湿ThấpN2ẩm ướt, ẩm thấpしめ.る · しめ.す · うるお.う湿L0漆TấtN1sơn, véc-ni, số bảyうるし · シツ漆L0疾TậtN1nhanh chóng, bệnh tậtはや.い · シツ疾L0質ChấtN4chất lượng, bản chất, câu hỏiたち · ただ.す · もと質L0実ThựcN3thực tế, sự thật, hạt, quảみ · みの.る · まこと実L0偲TiN1nhớ lại, hồi tưởngしの.ぶ · サイ · シ偲L0柴SàiNgoài JLPTcủi, cành cây khôしば · サイ · シ柴L0芝ChiN1cỏ, cỏ sân vườnしば · シ芝L0舎XáN1nhà ở, quán trọ, túp lềuやど.る · シャ · セキ舎L0写TảN4sao chép, chụp ảnh, miêu tảうつ.す · うつ.る · うつ-写L0射XạN1bắn, chiếu vào, xạ thủい.る · さ.す · う.つ射L0捨XảN2vứt bỏ, từ bỏ, hy sinhす.てる · シャ捨L0赦XáN1tha thứ, ân xáゆる.す · シャ赦L0斜TàN1chéo, nghiêng, xiênなな.め · はす · シャ斜L0煮ChửN1nấu, luộc, ninhに.る · -に · に.える煮L0社XãN4công ty, xã hội, đền thờやしろ · シャ社L0紗SaN1vải sa, lụa mỏngうすぎぬ · サ · シャ紗L0者GiảN4ngườiもの · シャ者L0 Trang trướcTrang 40/107Trang sau